
Mete Kaan Demir là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Eyupspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 46% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/49 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 2/6 | — | 5,71 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-8 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 3/5 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | B 0-4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 2/4 | V | 5,74 |
| 18/04/2026 | Turkish First League | @ Atakas Hatayspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/09/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 08/02/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/08/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/03/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/02/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/03/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/03/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/10/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 08/01/2025 | 26 | 375 nghìn € |
| 01/04/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 325 nghìn € |
| 29/09/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Sakaryaspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2025 | Eyupspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Pendikspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Eyupspor | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Genclerbirligi | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Eyupspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pas Giannina | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Eyupspor | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Genclerbirligi | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Eyupspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Eyupspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 17/08/2021 | Başakşehir Futbol Kulübü | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Eskisehirspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Başakşehir Futbol Kulübü | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Hannover 96 Am | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | TSV Schott Mainz Youth | Hannover 96 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực35