
Meshaal Barsham
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Meshaal Barsham là thủ môn 28 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
786Phút
34Cứu thua
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 25 | 1 | 4 | 75% | 100% | 1 | 0 | 7,04 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 156 | 6 | 0 | 0 | 81% | 100% | 0 | 0 | 6,26 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 3 | 2 | 4 | 67% | — | 0 | 0 | 5,97 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,04
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/125 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/43 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,26
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/43 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/67 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/34 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 2-3 | 90 | 9 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | — | — | 7,17 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Hilal | B 0-2 | 66 | 2 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Esteghlal Tehran | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | — | — | 6,61 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 6-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 4-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | — | — | 7,31 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | vs Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 6-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 26/34 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-1 | 90 | 8 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 1/1 | V | 7,20 |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 1-0 | 30 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 7,37 |
| 25/06/2026 | World Cup | @ Bosnia và Herzegovina | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/05/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/05/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/04/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/08/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 09/01/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 24/05/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 20/02/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/05/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 850 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 850 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2017 | Al-Sadd SC Olympic | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 158
- Chỉ số 247
- Chỉ số 462
- Chỉ số 355