
Mesca
Tiền vệGBS
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mesca là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GBS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2016 | 23 | 450 nghìn € |
| 03/05/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/11/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/04/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/09/2018 | 25 | 650 nghìn € |
| 23/01/2019 | 25 | 650 nghìn € |
| 23/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/09/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/10/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/05/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/01/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/05/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.