Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Merwan Ifnaoui

TroyesTiền vệFRA
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Merwan Ifnaoui là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
326Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—443260001081%42%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/134 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/14 (42%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Merwan Ifnaoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs RC LensB 1-3900000130/3504/8—6,50
12/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-6560000216/2100/1—5,70
30/08/2026Ligue 1@ LorientT 2-1900000429/3412/8—6,93
23/08/2026Ligue 1vs Paris FCH 0-0900010334/4403/4—5,98
10/05/2026Ligue 2@ GrenobleB 0-1900000335/4403/4—6,81
03/05/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 4-0800000133/3926/10—6,57
26/04/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneT 3-0901031016/1933/7—8,20
18/04/2026Ligue 2vs BoulogneT 1-0900000127/3526/10—6,40
14/04/2026Ligue 2@ Rodez AveyronB 1-2170011012/1301/3—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/202324450 nghìn €
07/12/202325600 nghìn €
13/06/202425800 nghìn €
03/12/202426800 nghìn €
01/06/2025261,0 triệu €
10/12/2025271,2 triệu €
22/03/2026272,0 triệu €
25/05/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Red Star FC 93TroyesChuyển nhượng—
30/01/2023Racing Club de FranceRed Star FC 93Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2020GD LagoaRacing Club de FranceChuyển nhượng—
30/06/2019CSM GennevilliersGD LagoaChuyển nhượng—
30/06/2017Red Star FC U19CSM GennevilliersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy52
  • Sức mạnh49
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com