
Merwan Ifnaoui là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
326Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 326 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 42% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/134 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 4/8 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 2-6 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/21 | 0 | 0/1 | — | 5,70 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 29/34 | 1 | 2/8 | — | 6,93 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 34/44 | 0 | 3/4 | — | 5,98 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/44 | 0 | 3/4 | — | 6,81 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 4-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 2 | 6/10 | — | 6,57 |
| 26/04/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/19 | 3 | 3/7 | — | 8,20 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 2 | 6/10 | — | 6,40 |
| 14/04/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 22/03/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Red Star FC 93 | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Racing Club de France | Red Star FC 93 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2020 | GD Lagoa | Racing Club de France | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CSM Gennevilliers | GD Lagoa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Red Star FC U19 | CSM Gennevilliers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực51