
Merveil Ndockyt là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo AS FAR Rabat.
Tiểu sử Merveil Ndockyt
Merveil Ndockyt là tiền vệ của câu lạc bộ AS FAR Rabat, mang quốc tịch Congo và hiện 28 tuổi, sinh ngày 20/07/1998. Cao 177 cm, nặng 72 kg, chân thuận là chân trái. Trong mùa 2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 323 phút thi đấu, điểm trung bình 4,87. Ngày 21/07/2026, cầu thủ chuyển đến AS FAR Rabat từ Rijeka; giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € (2018), hợp đồng đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 61% | 0 | 0 | 6,39 |
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | vs Cameroon | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/13 | 1 | 2/7 | — | 6,18 |
| 24/09/2026 | CAN | @ Namibia | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 4 | 6/6 | — | 6,60 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/17 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 17/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Vukovar 1991 | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 7,17 |
| 03/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | T 3-0 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 7,76 |
| 26/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/5 | — | 5,76 |
| 12/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 3/7 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2017 | 18 | 350 nghìn € |
| 21/03/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/09/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 575 nghìn € |
| 26/07/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/03/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/09/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Rijeka | AS FAR Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | HNK Gorica | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | NK Osijek | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Getafe | NK Osijek | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 30/07/2020 | NK Osijek | Getafe | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Getafe | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Barcelona Atlètic | Getafe | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Getafe | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | RCD Mallorca | Getafe | Cho mượn | — |
| 22/08/2018 | Getafe | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Getafe B | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2017 | KF Tirana | Getafe B | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 19/08/2016 | AC Léopards de Dolisie | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CARA Brazzaville | AC Léopards de Dolisie | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | AC CNFF | CARA Brazzaville | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực40