Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mertcan Acikgoz

SakaryasporTiền đạoTUR
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mertcan Acikgoz là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sakaryaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
365Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—7327510200——00—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 275 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20181850 nghìn €
03/01/20191950 nghìn €
03/06/20191950 nghìn €
17/01/20212150 nghìn €
30/05/20212150 nghìn €
13/02/202222100 nghìn €
19/06/202222125 nghìn €
04/01/20232375 nghìn €
25/06/202323225 nghìn €
28/12/202324225 nghìn €
02/06/202424200 nghìn €
02/01/202525175 nghìn €
19/06/202525150 nghìn €
04/01/202626200 nghìn €
04/06/202626175 nghìn €
08/10/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Aliaga FutbolSakaryasporChuyển nhượng—
30/06/2025SariyerAliaga FutbolChuyển nhượng—
07/07/2024Menemen Belediye SporSariyerChuyển nhượng—
24/08/2022SariyerMenemen Belediye SporChuyển nhượng—
07/09/2021Besiktas JKSariyerChuyển nhượng—
02/09/2021EyupsporBesiktas JKCho mượn—
04/08/2021Besiktas JKEyupsporChuyển nhượng—
29/06/2021EyupsporBesiktas JKCho mượn—
16/09/2020Besiktas JKEyupsporChuyển nhượng—
03/08/2020Besiktas JK U19Besiktas JKChuyển nhượng—
30/06/2019Besiktas JKBesiktas JK U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Besiktas JK U21Besiktas JKChuyển nhượng—
30/06/2017Besiktas JK U19Besiktas JK U21Chuyển nhượng—
13/04/2016Besiktas JK U17Besiktas JK U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com