
Mert Örnek là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Elazigspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 356 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 356 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/01/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/01/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/02/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/01/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 04/01/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/10/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Batman Petrolspor | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Belediye Vanspor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Iğdır FK | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ankarademirspor | Iğdır FK | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Iğdır FK | Ankarademirspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | Yeni Malatyaspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Balikesirspor | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Sancaktepe Belediye Spor | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Giresunspor | Sancaktepe Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2017 | Bursaspor | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2015 | Bursaspor U19 | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bursaspor U17 | Bursaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bursaspor U16 | Bursaspor U17 | Chuyển nhượng | — |