
Mert Kula là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/01/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/07/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/01/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/08/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 16/01/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 02/04/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 19/10/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 25 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Ankara Keciorengucu | Mus SK | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Genclerbirligi | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Kayserispor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2021 | Ankara Keciorengucu | Kayserispor | Cho mượn | — |
| 07/09/2020 | Kayserispor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Sariyer | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Menemen Belediye Spor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Kasimpasa | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sariyer | Kasimpasa | Cho mượn | — |
| 21/08/2016 | Kasimpasa | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Kasimpasa U21 | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |