
Mert Colgecen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzincanspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
235Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 235 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 235 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/01/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/10/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/01/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sanliurfaspor | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | Belediye Vanspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Iğdır FK | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Kocaelispor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Kirklarelispor | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Antalyaspor | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Arnavutköy BGS | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 22/08/2021 | Antalyaspor | Arnavutköy BGS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Kemerspor 2003 | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 17/09/2020 | Antalyaspor | Kemerspor 2003 | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Fethiyespor | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Antalyaspor | Fethiyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Antalyaspor U19 | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Antalyaspor U21 | Antalyaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Antalyaspor U19 | Antalyaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Antalyaspor Youth | Antalyaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2017 | Göztepe Youth | Antalyaspor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2015 | Unknown | Göztepe Youth | Chuyển nhượng | — |