
Mert Celik là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Sivasspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
740Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 740 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 52% | 2 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 740 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/252 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/42 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/46 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 0 | 0/4 | — | 6,73 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 3/5 | — | 6,51 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 2/3 | — | 7,18 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 4 | 4/8 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 1 | 2/3 | — | 6,66 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 4/7 | — | 6,42 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 2/6 | — | 6,86 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/4 | V | 5,94 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/05/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/10/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | Sabail | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Başakşehir Futbol Kulübü | Sabail | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bandirmaspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | Başakşehir Futbol Kulübü | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Neftci Baku | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 17/09/2020 | Başakşehir Futbol Kulübü | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Istanbul Basaksehir FK U19 | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Kirsehir Koyhizmetleri | Istanbul Basaksehir FK U19 | Cho mượn | — |
| 08/01/2020 | Istanbul Basaksehir FK U19 | Kirsehir Koyhizmetleri | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2018 | Basaksehir FK U21 | Istanbul Basaksehir FK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Istanbul Basaksehir FK U19 | Basaksehir FK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Basaksehir FK Youth | Istanbul Basaksehir FK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2013 | Galatasaray A.S. (Youth) | Basaksehir FK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh53
- Thể lực47