
Mert Ahmet Erkan là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo FC Oss.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 206 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 79% | 34% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/44 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/8 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/6 | — | 6,92 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 1 | 2/4 | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/5 | — | 6,29 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/5 | 1 | 5/5 | — | 7,20 |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực41