Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Merchas Doski

FC Viktoria PlzeňHậu vệIRQ
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
96Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Merchas Doski là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.728Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—997480003184%63%306,43
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000085%50%006,70
Vòng loại World Cup châu Á2026—15151.3500002079%56%306,48
World Cup2026—332700001082%64%105,78
Cúp Vùng Vịnh2026—221800000077%50%006,24
Play-off liên lục địa World Cup2026—11900000085%54%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 748 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
256/304 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
15/43 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/84 (63%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 29
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/34 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
334/422 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/29 (10%)
Chuyền dài chính xác
45/86 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
14
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/119 (56%)
Không chiến thắng / thua
11 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 39
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
185
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/113 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/34 (64%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/62 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Merchas Doski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Levski SofiaB 1-2dự bị00000—0———
18/10/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 3-2620000010/1149/14V6,04
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-2900000029/3425/10—6,70
30/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtB 0-2900000114/2013/7—6,05
26/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ KuwaitT 3-2900000134/4206/11—6,42
23/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs OmanH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-2900000014/1703/9—6,04
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Union Saint-GilloiseB 0-3dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 2-3900010048/5458/11—6,60
10/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéH 0-0830000020/2324/7—6,85
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com