Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Merabi Uridia

KAMAZ Naberezhnye ChelnyTiền đạoRUS
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Merabi Uridia là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo KAMAZ Naberezhnye Chelny.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
1,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—2217500000——10—
Cúp Nga2026-2027—2210900000——003,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 175 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 3,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Merabi Uridia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 0-0dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Nga@ Akhmat GroznyB 1-24600000—0——6,60
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-1600000—00/1—6,25
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 0-0dự bị00000—0———
05/08/2026Cúp Ngavs Dynamo MoscowB 0-16300000—0———
02/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 2-3dự bị00000—0———
25/07/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 1-26000001/30——6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2016: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20121850 nghìn €
27/02/20131975 nghìn €
05/06/201320200 nghìn €
26/12/201320200 nghìn €
28/06/201421200 nghìn €
30/03/201622125 nghìn €
19/09/201825200 nghìn €
19/12/201825250 nghìn €
13/06/201926300 nghìn €
22/12/201926500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
28/06/202027500 nghìn €
28/12/202027500 nghìn €
23/05/202128600 nghìn €
06/12/202128600 nghìn €
29/05/202229650 nghìn €
07/12/202229750 nghìn €
18/06/202330650 nghìn €
24/10/202330500 nghìn €
13/06/202431400 nghìn €
03/12/202431500 nghìn €
01/06/202532500 nghìn €
02/12/202532400 nghìn €
24/05/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/09/2026Free PlayerKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
09/09/2026Fakel VoronezhFree PlayerTrở lại—
30/06/2025Chernomorets NovorossijskFakel VoronezhChuyển nhượng—
14/01/2024Free PlayerChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
09/10/2023Rubin KazanFree PlayerTrở lại—
12/02/2023Neftekhimik NizhnekamskRubin KazanHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2017Torpedo MoscowNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng Free—
08/02/2017Free PlayerTorpedo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2016Rubin Kazan ReservesFree PlayerTrở lại—
29/06/2016FC Shukura KobuletiRubin Kazan ReservesCho mượn—
19/08/2015Volga Nizhniy Novgorod (- 2016)FC Shukura KobuletiChuyển nhượng—
29/06/2015Volga Nizhniy Novgorod (- 2016)Rubin Kazan ReservesCho mượn—
30/06/2014Rubin Kazan ReservesVolga Nizhniy Novgorod (- 2016)Chuyển nhượng—
29/06/2014Neftekhimik NizhnekamskRubin Kazan ReservesCho mượn—
24/02/2013Rubin Kazan ReservesNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
31/12/2010Akademia Rubin Kazan U17Rubin Kazan ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com