
Menzi Ndwandwe là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Magesi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/01/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/07/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/01/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/01/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/01/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/03/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Highbury FC | Casric Stars FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Magesi FC | Highbury FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Durban City FC | Magesi FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Magesi FC | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Chippa United | Magesi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | TS Galaxy | Chippa United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | All Stars FC | TS Galaxy | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | TS Galaxy | All Stars FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Bloemfontein Celtic | TS Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | Uthongathi FC | Bloemfontein Celtic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Free player | Uthongathi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AmaZulu | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | KZN Academy | AmaZulu | Chuyển nhượng | — |