
Menno Bergsen là thủ môn 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Helmond Sport.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
49Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 49 | 5 | 12 | 69% | 80% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,77
Thủ môn
- Cứu thua
- 49
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/409 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 65/189 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 0-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 30/46 | 0 | 3/3 | — | 6,93 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 1 | 26/34 | 0 | — | — | 5,81 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | H 2-2 | 90 | 12 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | — | — | 8,80 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | B 0-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 22/39 | 0 | — | — | 5,74 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 39/54 | 0 | — | — | 6,81 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 32/43 | 0 | — | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 4-2 | 90 | 8 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | — | — | 7,98 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 2-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | — | — | 6,66 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 23/39 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 20/27 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/07/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 15/10/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/10/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 152
- Chỉ số 243
- Chỉ số 449
- Chỉ số 354