
Mender García
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Mender García là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.471Phút
14Bàn thắng
1Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
26/80Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 28 | 28 | 2.471 | 14 | 3 | 1 | 80 | 26 | 77% | 37% | 2 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.471 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 26/80
- Sút trong vòng cấm
- 65
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 336/435 (77%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/253 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 93
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 66
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 199
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 4 | 5/6 | — | 6,30 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 2 | 4/8 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 1/5 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 10/13 | 0 | 0/7 | — | — |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 5/9 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 3/10 | — | 7,09 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 10/13 | 0 | 5/11 | — | 8,08 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 6/12 | — | 6,26 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/23 | 0 | 2/9 | V | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/10/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/02/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 08/02/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/03/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/09/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh33
- Thể lực47