
Men Yang
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Men Yang là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ningbo Professional Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
4Đá chính
597Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 3 | 540 | 2 | 0 | 1 | 13 | 5 | 54% | 39% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/104 (54%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/71 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,72 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 29/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | — | — | 6,46 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/4 | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/12 | 2 | 6/12 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 2/3 | — | 6,62 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2012 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 24 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/06/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 24/11/2018 | 27 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2026 | Wuxi Wugo | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2025 | Shenzhen Juniors | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2024 | Suzhou Dongwu | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2022 | Liaoning Tieren | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2021 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Shenzhen Renren(2015-2018) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2018 | Yunnan Flying Tigers(2012-2019) | Shenzhen Renren(2015-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | Guangzhou City(2011-2023) | Yunnan Flying Tigers(2012-2019) | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2014 | Guangzhou City Reserves | Guangzhou City(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Yinchuan Helanshan(2013-2020) | Guangzhou City Reserves | Cho mượn | — |
| 31/01/2014 | Guangzhou City Reserves | Yinchuan Helanshan(2013-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Changchun Yatai | Guangzhou City Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Ferencvarosi TC | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực50