Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Memphis Depay

Tiền đạoNED
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Memphis Depay là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NED.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Memphis Depay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 1-4900010133/4001/5V5,97
08/10/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSB 1-2880031321/2403/10—6,71
21/09/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJB 1-3810022125/2904/7V6,75
17/09/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-1900030116/2217/12—5,89
10/09/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1890010013/1602/12—6,05
07/09/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCB 1-2660031019/2203/3—6,75
31/08/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 0-1900020121/2704/7—6,19
24/08/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 1-2450021118/2001/3—6,49
21/08/2026Copa Libertadoresvs CA Rosario CentralT 1-020010013/601/4—6,70
30/06/2026World Cupvs MarocH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2015: 28,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2017: 19,0 triệu €2018: 28,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2019: 55,0 triệu €2020: 44,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/201117100 nghìn €
10/07/2012181,0 triệu €
10/01/2013181,5 triệu €
27/05/2013192,5 triệu €
10/02/2014195,0 triệu €
10/08/20142012,0 triệu €
15/02/20152115,0 triệu €
03/05/20152120,0 triệu €
30/06/20152128,0 triệu €
08/02/20162125,0 triệu €
31/07/20162225,0 triệu €
31/05/20172319,0 triệu €
23/01/20182328,0 triệu €
03/06/20182445,0 triệu €
16/12/20182450,0 triệu €
02/06/20192545,0 triệu €
18/12/20192555,0 triệu €
07/04/20202644,0 triệu €
14/10/20202645,0 triệu €
26/05/20212745,0 triệu €
29/12/20212745,0 triệu €
02/06/20222835,0 triệu €
22/09/20222825,0 triệu €
06/11/20222820,0 triệu €
22/03/20232916,0 triệu €
12/06/20232914,0 triệu €
21/12/20232912,0 triệu €
06/06/20243010,0 triệu €
08/12/20243010,0 triệu €
05/06/20253110,0 triệu €
04/09/2025319,0 triệu €
09/12/2025318,0 triệu €
25/05/2026327,0 triệu €
27/09/2026326,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2024Free PlayerCorinthians - SPChuyển nhượng—
30/06/2024Atletico MadridFree PlayerTrở lại—
19/01/2023FC BarcelonaAtletico MadridHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2021LyonFC BarcelonaChuyển nhượng—
19/01/2017Manchester UnitedLyonHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
30/06/2015PSV EindhovenManchester UnitedHết hạn mượn 34M €34,0 triệu €
31/12/2011PSV Eindhoven U19PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2010PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Jong Sparta Rotterdam YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy57
  • Sức mạnh27
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com