
Memphis Depay
Tiền đạoNED
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Memphis Depay là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/40 | 0 | 1/5 | V | 5,97 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 21/24 | 0 | 3/10 | — | 6,71 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 25/29 | 0 | 4/7 | V | 6,75 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | vs Estudiantes La Plata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 7/12 | — | 5,89 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/12 | — | 6,05 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/22 | 0 | 3/3 | — | 6,75 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 4/7 | — | 6,19 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/20 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | vs CA Rosario Central | T 1-0 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 30/06/2026 | World Cup | vs Maroc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/07/2012 | 18 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 18 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2013 | 19 | 2,5 triệu € |
| 10/02/2014 | 19 | 5,0 triệu € |
| 10/08/2014 | 20 | 12,0 triệu € |
| 15/02/2015 | 21 | 15,0 triệu € |
| 03/05/2015 | 21 | 20,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 28,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 21 | 25,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 25,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 19,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 23 | 28,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 24 | 45,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 45,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 55,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 44,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 45,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 27 | 45,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 45,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 35,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 28 | 25,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 20,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 29 | 16,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 14,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 30 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 31 | 10,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 31 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 8,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 7,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 32 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2024 | Free Player | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Atletico Madrid | Free Player | Trở lại | — |
| 19/01/2023 | FC Barcelona | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Lyon | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2017 | Manchester United | Lyon | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 30/06/2015 | PSV Eindhoven | Manchester United | Hết hạn mượn 34M € | 34,0 triệu € |
| 31/12/2011 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật60
- Tư duy57
- Sức mạnh27
- Thể lực53