Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Melvin Diaz

Deportivo CuencaTiền đạoECU
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Melvin Diaz là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
24Đá chính
1.886Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
943Phút/bàn
13/41Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—28211.659201371385%45%206,67
Copa Sudamericana2026—532270004070%35%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.659 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
13/37
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
30
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
22/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
455/534 (85%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
16/54 (29%)
Chuyền dài chính xác
16/31 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
18
Phá bóng
9
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/192 (45%)
Không chiến thắng / thua
14 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 77
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
198
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/61 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/31 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Melvin Diaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 2-1750021312/1602/6V6,71
12/10/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCH 0-0640000010/1313/8—6,23
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 1-1450030013/1825/6—6,99
13/09/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoH 1-1720000012/1534/6—6,44
07/09/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaB 0-1560021010/1212/5—6,47
03/09/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityT 1-0820031224/2503/7—7,60
29/08/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioB 1-3680000017/2113/6—5,88
22/08/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 0-0740011113/1614/9V6,25
17/08/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCB 0-2890011132/3617/12—6,48
11/08/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCB 1-2860031436/3813/7—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202019200 nghìn €
19/06/202220400 nghìn €
29/12/202221300 nghìn €
04/12/202322300 nghìn €
05/06/202422350 nghìn €
15/12/202423300 nghìn €
15/06/202523300 nghìn €
21/12/202524250 nghìn €
02/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com