
Melvin Diaz là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
24Đá chính
1.886Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
943Phút/bàn
13/41Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 28 | 21 | 1.659 | 2 | 0 | 1 | 37 | 13 | 85% | 45% | 2 | 0 | 6,67 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 3 | 227 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 70% | 35% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.659 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/37
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 30
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 22/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 455/534 (85%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 16/54 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/31 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/192 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 77
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/61 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 12/16 | 0 | 2/6 | V | 6,71 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 3/8 | — | 6,23 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 5/6 | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 3 | 4/6 | — | 6,44 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 2/5 | — | 6,47 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 24/25 | 0 | 3/7 | — | 7,60 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 3/6 | — | 5,88 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/16 | 1 | 4/9 | V | 6,25 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/36 | 1 | 7/12 | — | 6,48 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 36/38 | 1 | 3/7 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực37