
Melissa Bellucci là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Napoli (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
472Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 235 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 84% | 58% | 0 | 0 | 6,86 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 3 | 237 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 83% | 30% | 0 | 0 | 3,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/142 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 3,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/160 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 51/57 | 3 | 7/11 | — | 8,57 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 1907 (nữ) | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/45 | 2 | 5/10 | — | 6,26 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 1 | 2/3 | — | 5,74 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Parma (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 50/59 | 1 | 3/7 | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Inter Milan (nữ) | B 0-6 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 2/6 | — | 5,40 |
| 24/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Lazio (nữ) | B 2-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/66 | 0 | 1/7 | — | 6,20 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Sassuolo (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/72 | 0 | 3/6 | — | 6,07 |
| 09/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 44/58 | 5 | 6/9 | — | 6,14 |
| 02/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/82 | 3 | 6/12 | — | 5,92 |
| 25/04/2026 | Serie A (nữ) | @ AC Milan (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/35 | 0 | 3/4 | V | 6,40 |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh53
- Thể lực44