Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Meletios Mišković

Kapfenberg SV 1919Tiền vệSRB
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Meletios Mišković là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Kapfenberg SV 1919.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
771Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
771Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
4,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—8868110000——304,61
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 681 phút · điểm TB 4,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Meletios Mišković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 2-09000000—0———
09/10/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienB 0-19000000—0——6,25
18/09/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenB 3-49000000—0—V5,60
11/09/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerB 0-18300000—0———
28/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Blau Weiss LinzT 2-19010000—0——7,45
21/08/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgB 2-35800000—0——5,80
15/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Wacker InnsbruckB 0-19000000—0—V6,15
08/08/2026Austrian 2.Liga@ Schwarz-Weiss BregenzB 2-39000000—0—V5,60
14/05/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 2-19000000—0——6,15
02/05/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingB 1-4900000214/2414/9—5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20222250 nghìn €
24/05/20222275 nghìn €
19/09/202223150 nghìn €
16/11/202223175 nghìn €
04/06/202323200 nghìn €
04/12/202324200 nghìn €
27/05/202424200 nghìn €
09/12/202425200 nghìn €
29/05/202525250 nghìn €
14/12/202526250 nghìn €
17/05/202626225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/02/2022SVG ReichenauKapfenberg SV 1919Hết hạn mượn—
30/06/2020FC Wacker Innsbruck AmateureSVG ReichenauHết hạn mượn—
30/06/2019Free PlayerFC Wacker Innsbruck AmateureChuyển nhượng—
30/06/2018PAOK Saloniki U19Free PlayerTrở lại—
30/06/2013Aris Thessaloniki U17PAOK Saloniki U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com