
Melanie Barcenas là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Diego Wave (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
16Đá chính
1.424Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
29/51Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 16 | 1.424 | 7 | 0 | 1 | 51 | 29 | 80% | 52% | 4 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.424 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 29/51
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 30
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 15/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 474/591 (80%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/144 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 64
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 211
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/25 | 0 | 2/4 | — | 8,05 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/40 | 0 | 3/6 | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/43 | 2 | 4/9 | — | 7,04 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 28/34 | 1 | 4/10 | V | 6,30 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/37 | 2 | 7/13 | — | 7,34 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 32/39 | 2 | 5/8 | V | 6,86 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | T 4-2 | 88 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 21/23 | 0 | 2/8 | — | 8,64 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 1-1 | 72 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/16 | 0 | — | — | 8,05 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/21 | 2 | 2/3 | — | 6,05 |