
Meiko Wäschenbach
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Meiko Wäschenbach là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Alemannia Aachen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 39% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/66 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 1/3 | — | 5,80 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 2-5 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 4/5 | — | 6,80 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/7 | — | 5,64 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/5 | — | 6,42 |
| 10/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 4-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/10/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Karlsruher SC | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | FC Köln | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Koln Youth | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Koln U19 | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Hennef 05 Youth | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |