
Meiko Sponsel là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Viktoria Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
949Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
949Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 829 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 88% | 63% | 4 | 0 | 5,01 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 74% | 83% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 829 phút · điểm TB 5,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 386/438 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/38 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/76 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/50 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 54/60 | 0 | 4/8 | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/36 | 1 | 3/6 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 5-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 1 | 5/8 | V | 5,85 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/44 | 1 | 6/9 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 2 | 6/9 | V | 6,25 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 4-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 3 | 5/7 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/57 | 3 | 7/11 | V | 5,95 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/30 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 37/50 | 5 | 10/12 | — | 7,02 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 6 | 8/10 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/04/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/03/2026 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/10/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Koln Am | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Rot-Weiss Essen | Koln Am | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Koln Am | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Koln U19 | Koln Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sportfreunde Eisbachtal Youth | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |