
Mei Jingxuan là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.
Tiểu sử Mei Jingxuan
Mei Jingxuan là tiền đạo của Qingdao Red Lions, quốc tịch China, 24 tuổi và sinh ngày 19/09/2002. Cao 183 cm và nặng 74 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ có 12 trận, 563 phút, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,92. Ở từng giải, cầu thủ có 11 trận tại Chinese Football League 2 và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc, kiến tạo 1 ở cúp này. Giá trị cao nhất là 25 nghìn € (2025), và chuyển nhượng gần nhất có ngày 04/03/2026 từ Shijiazhuang Gongfu đến Qingdao Red Lions.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
563Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 11 | 6 | 476 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 71% | 48% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/114 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/3 | — | 6,25 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,53 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 04/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/27 | 0 | 0/3 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/04/2024 | 21 | — |
| 22/06/2025 | 22 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | Shijiazhuang Gongfu | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Lanzhou Longyuan Athletic | Shijiazhuang Gongfu | Cho mượn | — |
| 06/03/2025 | Shijiazhuang Gongfu | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2025 | Changchun Xidu | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2024 | Free Player | Changchun Xidu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Shijiazhuang Gongfu | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật41
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực25