
Mehrdad Mohammadi
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Mehrdad Mohammadi là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Foolad Khozestan.
Tiểu sử Mehrdad Mohammadi
Mehrdad Mohammadi là tiền đạo người Iran, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Foolad Khozestan ở tuổi 33. Sinh ngày 29/09/1993, cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Iran, cầu thủ có 4 trận và 190 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 650 nghìn €, cao nhất đạt 2,7 triệu € (2021), và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027. Ngày 21/07/2025 cầu thủ chuyển từ Esteghlal Tehran đến Tractor S.C., và ngày 12/07/2026 chuyển từ Tractor S.C. đến Foolad Khozestan.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 234 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 234 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/12/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/06/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 08/01/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/07/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/01/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/06/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/08/2021 | 27 | 2,7 triệu € |
| 09/01/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 24/05/2022 | 28 | 2,3 triệu € |
| 09/11/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 29/05/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2023 | 30 | 1,6 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 1,6 triệu € |
| 22/12/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 15/05/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 32 | 750 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2021; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Tractor S.C. | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Esteghlal Tehran | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al-Sailiya Sports Club | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2022 | Al-Arabi Sports Club | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Desportivo Aves (- 2020) | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sepahan | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rah Ahan | Sepahan | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2014 | Oghab Tehran U21 | Rah Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Damash Tehran U19 | Oghab Tehran U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Steel Azin FC U19 | Damash Tehran U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh26
- Thể lực39