
Mehmet Yiğit là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kutahyaspor.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
445Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | — | — | 7 | 6 | 445 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · 7 trận ra sân, 445 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2009 | 17 | 25 nghìn € |
| 02/07/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/01/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/06/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/01/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/06/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/01/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/06/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/01/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/01/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/07/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/01/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/02/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/01/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/02/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/08/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/02/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/10/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 33 | — |
| 04/01/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 08/10/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Muglaspor | Kutahyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Bursaspor | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sanliurfaspor | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Free player | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2022 | Ankaraspor FK | Free player | Trở lại | — |
| 15/08/2021 | Bandirmaspor | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Ankaraspor FK | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Elazigspor | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2015 | Karsiyaka | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Gaziantep Futbol Kulübü | Karsiyaka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Atakas Hatayspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 31/01/2013 | Gaziantep Futbol Kulübü | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Gaziantepspor U21 | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Sanliurfaspor | Gaziantepspor U21 | Cho mượn | — |
| 26/08/2009 | Gaziantepspor U21 | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Gaziantepspor Youth (1969-2020) | Gaziantepspor U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực50
- Kỹ thuật37