Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehmet Yiğit

KutahyasporHậu vệTUR
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Mehmet Yiğit là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kutahyaspor.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
445Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League——7644500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · 7 trận ra sân, 445 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2009: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: —2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/05/20091725 nghìn €
02/07/20091850 nghìn €
08/01/20122050 nghìn €
06/06/201220100 nghìn €
05/01/20132175 nghìn €
21/06/20132175 nghìn €
19/01/201422150 nghìn €
30/06/201423300 nghìn €
04/01/201523300 nghìn €
07/06/201523400 nghìn €
03/01/201624600 nghìn €
13/07/201625600 nghìn €
08/01/201725300 nghìn €
29/06/201726300 nghìn €
04/02/201826250 nghìn €
29/05/201826150 nghìn €
06/01/201927200 nghìn €
16/06/201927200 nghìn €
03/02/202028250 nghìn €
26/08/202029300 nghìn €
29/12/202029300 nghìn €
01/06/202129250 nghìn €
13/02/202230225 nghìn €
19/06/202230150 nghìn €
04/01/202331100 nghìn €
25/06/202332150 nghìn €
19/10/202332125 nghìn €
28/12/202332125 nghìn €
25/03/202432100 nghìn €
12/06/20243275 nghìn €
26/09/202433—
04/01/20263450 nghìn €
04/06/20263450 nghìn €
08/10/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026MuglasporKutahyasporChuyển nhượng—
09/07/2025BursasporMuglasporChuyển nhượng—
30/06/2024SanliurfasporBursasporChuyển nhượng—
24/07/2022Free playerSanliurfasporChuyển nhượng—
27/04/2022Ankaraspor FKFree playerTrở lại—
15/08/2021BandirmasporAnkaraspor FKChuyển nhượng—
08/09/2020Ankaraspor FKBandirmasporChuyển nhượng—
03/01/2019ElazigsporAnkaraspor FKChuyển nhượng—
15/07/2015KarsiyakaElazigsporChuyển nhượng—
30/06/2013Gaziantep Futbol KulübüKarsiyakaChuyển nhượng—
29/06/2013Atakas HataysporGaziantep Futbol KulübüCho mượn—
31/01/2013Gaziantep Futbol KulübüAtakas HataysporChuyển nhượng—
30/06/2012Gaziantepspor U21Gaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2011SanliurfasporGaziantepspor U21Cho mượn—
26/08/2009Gaziantepspor U21SanliurfasporChuyển nhượng—
30/06/2008Gaziantepspor Youth (1969-2020)Gaziantepspor U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực50
  • Kỹ thuật37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com