
Mehmet Yesil là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Amedspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
268Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 268 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 84% | 68% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/171 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 0 | 2/2 | — | 7,47 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | V | 5,83 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,17 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 2-1 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/3 | — | 6,66 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/66 | 1 | 5/7 | — | 7,67 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | H 3-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 6/9 | — | 5,70 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 54/68 | 3 | 8/8 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/10/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/08/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/03/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 725 nghìn € |
| 13/03/2023 | 24 | 725 nghìn € |
| 07/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 25 | 950 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 14/03/2024 | 25 | 825 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/01/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 07/10/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực53