
Mehmet Tosun là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erciyes 38.
Tiểu sử Mehmet Tosun
Mehmet Tosun là tiền vệ 34 tuổi của câu lạc bộ Erciyes 38, quốc tịch Turkey. Cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Mehmet Tosun đã ra sân 4 trận tại Turkish Third League với 144 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2018. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Tire 2021 FK sang Erciyes 38 vào ngày 09/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
234Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 144 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 144 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/05/2013 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/06/2014 | 21 | — |
| 31/08/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/09/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/07/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/01/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 50 nghìn € |
| 06/01/2020 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Tire 2021 FK | Erciyes 38 | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Erbaaspor S | Tire 2021 FK | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Derince Belediyespor | Erbaaspor S | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2020 | Nevsehirspor Genclik | Derince Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Afyonspor | Nevsehirspor Genclik | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Sancaktepe Belediye Spor | Afyonspor | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/01/2019 | Atakas Hatayspor | Sancaktepe Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Eyupspor | Atakas Hatayspor | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2014 | Batman Petrolspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 02/02/2014 | Eyupspor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2011 | Kasimpasa U21 | Eyupspor | Chuyển nhượng Free | — |