Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehmet Özcan

Belediye VansporTiền vệTUR
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mehmet Özcan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Belediye Vanspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
635Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—1086350002078%59%106,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/228 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/76 (59%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mehmet Özcan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporB 0-2750000129/3812/6—6,26
14/10/2026Turkish First League@ PendiksporT 2-1900000010/1745/8—6,29
10/10/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporB 0-258000007/1434/9—6,65
21/09/2026Turkish First League@ AntalyasporB 0-34000005/612/2—6,19
12/09/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuH 1-1450000012/1624/5—6,41
07/09/2026Turkish First League@ MuglasporH 2-2720000025/2800/3V6,32
02/09/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporB 0-2660000013/2026/12—6,11
30/08/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporH 1-1900010128/32810/16—7,20
24/08/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 3-2900000027/3257/10—6,65
16/08/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüB 1-4450010123/2505/5—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 475 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20181925 nghìn €
14/10/20182075 nghìn €
06/01/201920150 nghìn €
16/06/201920250 nghìn €
03/02/202021250 nghìn €
26/08/202022250 nghìn €
29/12/202022200 nghìn €
16/01/202223325 nghìn €
16/03/202223400 nghìn €
09/06/202223500 nghìn €
14/11/202224550 nghìn €
31/03/202324500 nghìn €
22/06/202324450 nghìn €
19/10/202325425 nghìn €
28/12/202325500 nghìn €
25/03/202425475 nghìn €
12/06/202425450 nghìn €
15/10/202426450 nghìn €
08/01/202526500 nghìn €
01/04/202526500 nghìn €
24/06/202526500 nghìn €
07/10/202527600 nghìn €
28/12/202527600 nghìn €
31/05/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025BandirmasporBelediye VansporChuyển nhượng—
17/08/2021Free playerBandirmasporChuyển nhượng—
20/04/2021EskisehirsporFree playerTrở lại—
30/06/2017Eskisehirspor U19EskisehirsporChuyển nhượng—
28/01/2016Adana Genclerbirligi YouthEskisehirspor U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com