
Mehmet Feyzi Yildirim là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sivasspor.
Tiểu sử Mehmet Feyzi Yildirim
Mehmet Feyzi Yildirim là hậu vệ thi đấu cho Sivasspor, mang quốc tịch Turkey, 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 2 trận tại Turkish First League với 180 phút thi đấu, ghi nhận 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,70. Chiều cao 175 cm và cân nặng 67 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 275 nghìn € (2016), và hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 08/07/2025, cầu thủ chuyển từ Adanaspor đến Sivasspor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/87 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/13 (7%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/33 | 2 | 3/4 | — | 6,25 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/4 | — | 6,23 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/41 | 0 | 3/8 | — | 7,16 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 1/8 | V | 6,12 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 0/2 | — | 7,48 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | B 1-3 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/10 | 0 | 0/1 | — | 7,13 |
| 13/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | — | — | 6,47 |
| 05/04/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/3 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/06/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/01/2016 | 19 | 275 nghìn € |
| 13/07/2016 | 20 | 275 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/07/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/02/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/08/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/03/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 03/01/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 30/03/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/03/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/06/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 19/10/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Adanaspor | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Kasimpasa | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | Eskisehirspor | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Nigde Belediyespor | Eskisehirspor | Cho mượn | — |
| 22/01/2018 | Eskisehirspor | Nigde Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2017 | Nazilli Belediyespor | Eskisehirspor | Cho mượn | — |
| 23/08/2017 | Eskisehirspor | Nazilli Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Afyonspor | Eskisehirspor | Cho mượn | — |
| 18/08/2016 | Eskisehirspor | Afyonspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2015 | Eskisehirspor U21 | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Eskisehirspor U19 | Eskisehirspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Eskisehirspor Youth | Eskisehirspor U19 | Chuyển nhượng | — |