Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehmet Enes Sari

KirklarelisporThủ mônTUR
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mehmet Enes Sari là thủ môn 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kirklarelispor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—1190000——00—
Turkish Second League2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20182025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/20181850 nghìn €
03/01/20191850 nghìn €
03/06/20191850 nghìn €
02/01/20201950 nghìn €
03/08/20202050 nghìn €
22/12/20202050 nghìn €
26/10/20222250 nghìn €
13/03/20232250 nghìn €
07/06/20232350 nghìn €
19/10/20232350 nghìn €
28/12/20232350 nghìn €
25/03/20242325 nghìn €
12/06/20242425 nghìn €
02/01/202524100 nghìn €
19/06/202525100 nghìn €
16/07/202525—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026KucukcekmeceKirklarelisporChuyển nhượng—
16/07/2025Menemen Belediye SporKucukcekmeceChuyển nhượng—
15/08/2024KocaelisporMenemen Belediye SporChuyển nhượng—
11/07/2023KasimpasaKocaelisporChuyển nhượng—
29/06/2022Bayrampasa SporKasimpasaCho mượn—
01/09/2021KasimpasaBayrampasa SporChuyển nhượng—
29/06/2021Bayrampasa SporKasimpasaCho mượn—
14/01/2021KasimpasaBayrampasa SporChuyển nhượng—
30/06/2018Kasimpasa U21KasimpasaChuyển nhượng—
01/04/2018Kasimpasa U19Kasimpasa U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Kasimpasa YouthKasimpasa U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com