
Mehmed Cosic
Hậu vệBIH
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Mehmed Cosic là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BIH.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/30 | 2 | 6/11 | V | 5,68 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/33 | 2 | 2/2 | — | 5,97 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 4-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 2/5 | — | 7,25 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/08/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/03/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/07/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 25/06/2020 | 23 | 375 nghìn € |
| 15/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/11/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 18/09/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Radnicki 1923 Kragujevac | Free player | Trở lại | — |
| 18/01/2024 | FK Zeljeznicar | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Kolubara | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Velez Mostar | Kolubara | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | FK Radnicki Lukavac | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | FK Sloboda Tuzla U19 | FK Radnicki Lukavac | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực43