
Mehdi Terki là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Farciennes.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KI Klaksvik | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KI Klaksvik | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/01/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/06/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/01/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 02/06/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 26/12/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/06/2019 | 27 | 550 nghìn € |
| 22/09/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/10/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 12/10/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/02/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 11/01/2024 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.