Mehdi Sardarifar
Hậu vệ
34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mehdi Sardarifar là hậu vệ 34 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 19/05/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 23/05/2023 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Esteghlal Mollasani | Shayan Diesel FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2025 | PAS Shemiran | Esteghlal Mollasani | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2024 | Sepahan B FC | PAS Shemiran | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2024 | Chooka Talesh | Sepahan B FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2022 | Pars Jonoubi Jam | Chooka Talesh | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2021 | Shahrdari Bandar Abbas | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Avalan Kamyaran | Shahrdari Bandar Abbas | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2018 | Be'sat Kermanshah FC | Avalan Kamyaran | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2017 | Oghab Tehran | Be'sat Kermanshah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hafari Ahvaz | Oghab Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Naft Ahvaz U21 | Hafari Ahvaz | Chuyển nhượng | — |