
Mehdi Merghem là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Dundee United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 217 | 0 | 0 | 2 | 7 | 0 | 84% | 39% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/89 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/5 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 4-0 | 63 | 0 | 2 | 4 | 0 | 3 | 28/33 | 0 | 2/6 | — | 7,53 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 29/36 | 0 | 3/7 | — | 6,85 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | B 0-4 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,42 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Le Mans | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 3/6 | — | 6,32 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | Đ | 5,69 |
| 19/04/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/06/2017 | 19 | 325 nghìn € |
| 15/05/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 02/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/10/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/10/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Bastia | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | JS kabylie | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | USM Alger | JS kabylie | Hết hạn mượn 0.265M € | 265 nghìn € |
| 30/01/2025 | SC Farense | USM Alger | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Guingamp | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Nancy | Guingamp | Cho mượn | — |
| 02/07/2020 | Guingamp | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Chateauroux | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Châteauroux II | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chateauroux U19 | Châteauroux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | — | Chateauroux U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực48