Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehdi Maftah

33Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mehdi Maftah là thủ môn 33 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Renaissance de Berkane.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mehdi Maftah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026Cúp C1 châu Phivs AS FAR RabatT 1-0dự bị000—0———
12/04/2026Cúp C1 châu Phi@ AS FAR RabatB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201825100 nghìn €
30/12/201825100 nghìn €
30/06/201925100 nghìn €
30/12/201926150 nghìn €
19/09/202027175 nghìn €
10/04/202127150 nghìn €
30/07/202127125 nghìn €
30/11/202128225 nghìn €
24/03/202228250 nghìn €
10/07/202228300 nghìn €
05/02/202329350 nghìn €
02/07/202329400 nghìn €
28/01/202430350 nghìn €
27/06/202430350 nghìn €
07/01/202531325 nghìn €
27/05/202531300 nghìn €
27/11/202532300 nghìn €
21/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2024Wydad CasablancaRenaissance de BerkaneChuyển nhượng—
21/07/2023MCO Mouloudia OujdaWydad CasablancaChuyển nhượng—
19/07/2018Maghreb FezMCO Mouloudia OujdaHết hạn mượn—
30/06/2016DHJ Difaa Hassani JadidiMaghreb FezHết hạn mượn—
30/06/2015Wydad FèsDHJ Difaa Hassani JadidiHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com