Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehdi Loune

Alemannia AachenTiền vệGER
22Tuổi
172Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mehdi Loune là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Alemannia Aachen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
667Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
667Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—996671109583%57%614,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 4,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
298/359 (83%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
13/25 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
8
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/88 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 33
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mehdi Loune · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockT 2-0870022231/4129/10——
15/10/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenB 0-3620010227/3046/11V5,60
11/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 2-5720021127/3436/13V5,60
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfT 1-0900010329/3679/15——
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-1900010144/5314/7V6,05
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-2900000132/3828/15V6,30
05/09/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 3-0870000381/9814/4—7,20
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 1-123101108/800/4Đ5,81
10/08/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 4-1660011319/2115/9—7,20
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 6-1450000031/3713/9V6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/202218300 nghìn €
08/11/202218300 nghìn €
21/06/202319300 nghìn €
13/12/202319300 nghìn €
28/05/202420300 nghìn €
05/01/202520250 nghìn €
10/06/202521150 nghìn €
22/12/202521175 nghìn €
18/03/202621300 nghìn €
28/05/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com