
Mehdi Léris là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Pisa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
612Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 447 | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 81% | 53% | 2 | 1 | 6,48 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86% | 52% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/198 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/19 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/66 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/93 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 6/12 | V | 6,36 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Vicenza | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 35/43 | 3 | 10/17 | V | 7,20 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/36 | 1 | 5/8 | — | 6,15 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/6 | Đ | 5,53 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/28 | 1 | 5/12 | — | 6,26 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 25/27 | 3 | 6/10 | — | 6,65 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Padova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 42/55 | 0 | 6/9 | — | 6,99 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Empoli | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 50/57 | 4 | 8/17 | — | 6,82 |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 3 | 7/7 | — | 6,66 |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 7 | 12/15 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 17 | 125 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/12/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/02/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,3 triệu € |
| 24/08/2020 | 22 | 2,3 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2021 | 23 | 2,2 triệu € |
| 28/12/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 24 | 2,4 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 2,2 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật60
- Tư duy54
- Sức mạnh55
- Thể lực51