
Mehdi Jeannin là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Sochaux.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
34Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 34 | 9 | 17 | 57% | 100% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,01
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 12
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/307 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 65/196 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 2-3 | 90 | 3 | 2 | 1 | 12/26 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 31/45 | 0 | — | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 23/34 | 0 | — | — | 7,32 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 19/41 | 0 | — | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 2 | 26/42 | 0 | 1/1 | — | 7,71 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 90 | 1 | 2 | 2 | 18/30 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 90 | 6 | 0 | 2 | 9/30 | 0 | 1/1 | — | 7,77 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 0-0 | 90 | 5 | 4 | 2 | 21/32 | 0 | 1/1 | — | 8,60 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/27 | 1 | 1/1 | — | 6,33 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | 5,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/12/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/05/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/01/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/11/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/01/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/06/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/02/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/07/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/03/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/06/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/05/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 14/10/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 24/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
| 20/09/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Pau FC | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Sochaux | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Clermont | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Ornans | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Racing Besançon U19 | AS Ornans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Racing Besançon U17 | Racing Besançon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Racing Besançon Jugend | Racing Besançon U17 | Chuyển nhượng | — |