Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehdi Hetemaj

VfR MannheimHậu vệAUT
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Mehdi Hetemaj là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo VfR Mannheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
522Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
522Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—7652210000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 522 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: —2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: —2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201821100 nghìn €
30/11/201821125 nghìn €
31/05/201922125 nghìn €
15/07/201922—
16/11/202023100 nghìn €
11/02/202123100 nghìn €
05/06/202124100 nghìn €
09/11/202124150 nghìn €
24/07/202225150 nghìn €
26/10/202225150 nghìn €
26/10/202326—
09/05/20242750 nghìn €
05/09/20242750 nghìn €
27/11/20242750 nghìn €
16/03/202527175 nghìn €
29/05/202528175 nghìn €
18/12/202528175 nghìn €
16/06/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026SGV FreibergVfR MannheimChuyển nhượng—
21/07/2025LafnitzSGV FreibergChuyển nhượng—
20/01/2025TPS TurkuLafnitzChuyển nhượng—
13/03/2024Free playerTPS TurkuChuyển nhượng—
31/12/2022AC OuluFree playerTrở lại—
12/06/2022Free playerAC OuluChuyển nhượng—
31/12/2021Mosta FCFree playerTrở lại—
07/09/2021Free playerMosta FCChuyển nhượng—
30/06/2021KS Perparimi KukesiFree playerTrở lại—
30/09/20201. Fortuna Wiener Neustädter SCKS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
30/06/2019SV Horn1. Fortuna Wiener Neustädter SCChuyển nhượng—
30/06/2018St.Polten AmateureSV HornChuyển nhượng—
30/06/2014SKN St.Polten JuniorsSt.Polten AmateureChuyển nhượng—
30/06/2009ASV Radlberg Youth (- 2021)SKN St.Polten JuniorsChuyển nhượng—
23/03/2009SKN St.Polten JuniorsASV Radlberg Youth (- 2021)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com