Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehdi Ghayedi

Al-Nasr DubaiTiền đạoIRI
27Tuổi
166Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Mehdi Ghayedi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
390Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—5325610010377%45%006,56
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—321170006180%38%006,40
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—101700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/44 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mehdi Ghayedi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs HattaT 4-112000003/30——6,50
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Shabab Al AhliH 1-160001006/825/11—5,90
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Dubai UnitedT 3-145005128/1000/2—6,80
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)H 1-1801031010/1304/11—7,63
06/09/2026VĐQG UAEvs AjmanB 1-2760042010/1423/4—6,17
29/08/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 1-228001003/422/2—6,14
21/08/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)T 1-07001001/20——6,53
14/08/2026VĐQG UAEvs Ittihad Kalba FCH 2-2650010210/1101/5—6,35
27/06/2026World Cup@ Ai CậpH 1-1dự bị00000—0———
22/06/2026World Cup@ BỉH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 1,4 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20171850 nghìn €
19/05/201718150 nghìn €
09/07/201718150 nghìn €
08/01/201819400 nghìn €
08/06/201819300 nghìn €
24/12/201820300 nghìn €
01/08/201920500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
18/02/2021221,6 triệu €
27/07/2021221,8 triệu €
24/11/2021221,2 triệu €
17/05/2022231,2 triệu €
08/11/202223700 nghìn €
23/05/2023241,4 triệu €
11/10/2023242,0 triệu €
07/03/2024252,5 triệu €
02/06/2024254,0 triệu €
17/11/2024254,0 triệu €
28/05/2025265,0 triệu €
27/11/2025264,5 triệu €
25/05/2026274,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025Shabab Al AhliAl-Nasr DubaiChuyển nhượng—
29/06/2025Ittihad Kalba FCShabab Al AhliCho mượn—
22/07/2023Shabab Al AhliIttihad Kalba FCChuyển nhượng—
29/06/2023Esteghlal TehranShabab Al AhliCho mượn—
11/08/2022Shabab Al AhliEsteghlal TehranChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
22/08/2021Esteghlal TehranShabab Al AhliHết hạn mượn 1.53M €1,5 triệu €
30/06/2017Iranjavan FCEsteghlal TehranHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
30/06/2016Iranjavan FC U19Iranjavan FCChuyển nhượng—
30/06/2014Shahin Bushehr FC U17Iranjavan FC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy62
  • Sức mạnh35
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com