
Mehdi Ghayedi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
390Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 256 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 77% | 45% | 0 | 0 | 6,56 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 117 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 80% | 38% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/44 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 5/11 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Dubai United | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 4/11 | — | 7,63 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/14 | 2 | 3/4 | — | 6,17 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/2 | — | 6,14 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,53 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Ai Cập | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/05/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/07/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/06/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/08/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 18/02/2021 | 22 | 1,6 triệu € |
| 27/07/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 24/11/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/05/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/11/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/05/2023 | 24 | 1,4 triệu € |
| 11/10/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2025 | Shabab Al Ahli | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ittihad Kalba FC | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 22/07/2023 | Shabab Al Ahli | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Esteghlal Tehran | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | Shabab Al Ahli | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 22/08/2021 | Esteghlal Tehran | Shabab Al Ahli | Hết hạn mượn 1.53M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2017 | Iranjavan FC | Esteghlal Tehran | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/06/2016 | Iranjavan FC U19 | Iranjavan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Shahin Bushehr FC U17 | Iranjavan FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật58
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực45