
Mehdi Dorval là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Catanzaro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
419Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 392 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 86% | 55% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/142 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/17 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/38 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 3 | 6/9 | — | 5,92 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 6/8 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 31/33 | 0 | 4/6 | — | 6,84 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/25 | 2 | 3/6 | — | 6,58 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 2/6 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Serie B | @ Vicenza | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/3 | — | 5,68 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 6,20 |
| 23/05/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 3 | 4/14 | — | 6,16 |
| 16/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 3 | 4/9 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 1,6 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 16/03/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 24 | 2,7 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 2,4 triệu € |
| 16/03/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Bari | Catanzaro | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 01/07/2022 | Audace Cerignola | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Citta di Fasano | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | Aubervilliers | Citta di Fasano | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Amiens U19 | Aubervilliers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Montrouge FC 92 U17 | Amiens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Football Club 93 Bobigny Jugend | Montrouge FC 92 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực47