
Mehdi Cannatov là thủ môn 34 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Sabail.
Tiểu sử Mehdi Cannatov
Mehdi Cannatov là thủ môn của Sabail, quốc tịch Azerbaijan, sinh ngày 26/01/1992 và hiện 34 tuổi. Anh cao 187 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất của anh là 400 nghìn € vào năm 2024, hợp đồng với Sabail có hiệu lực đến ngày 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sumgayit FK đến Sabail vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/05/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/12/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/05/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/05/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
| 30/06/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sumgayit FK | Sabail | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Zira FK | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sumgayit FK | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Anzhi Makhachkala | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Baltika Kaliningrad | Anzhi Makhachkala | Cho mượn | — |
| 11/08/2016 | Anzhi Makhachkala | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Anzhi 2 Makhachkala (-2018) | Anzhi Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Anzhi Makhachkala II (-2022) | Anzhi 2 Makhachkala (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | FK Anzhi U19 | Anzhi Makhachkala II (-2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 152
- Chỉ số 215
- Chỉ số 452
- Chỉ số 349