
Mehdi Bounou là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sporting Hasselt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
241Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 151 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 37% | 1 | 0 | 1,82 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 1,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/64 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Excelsior Virton | T 4-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/28 | 2 | 2/5 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 23/34 | 1 | 3/12 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ RFC Seraing | T 2-1 | 84 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 21/26 | 4 | 7/12 | — | 7,95 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Jong Genk | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/41 | 1 | 2/13 | — | 5,75 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs Gent B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/36 | 2 | 4/11 | — | 6,40 |
| 24/08/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Francs Borains | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 23/35 | 0 | 4/11 | — | 7,15 |