
Mehdi Boudjemaa là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo CR Belouizdad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 2 | 5/9 | V | 6,10 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 60/65 | 2 | 5/10 | — | 7,50 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 28/29 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Arabi SC(KSA) | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 3/6 | — | 6,00 |
| 20/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jubail | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 64/68 | 3 | 6/12 | — | 7,80 |
| 14/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 40/44 | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 45/50 | 0 | 3/8 | — | 7,23 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/52 | 3 | 4/8 | — | 7,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 850 nghìn € |
| 03/01/2022 | 23 | 1,1 triệu € |
| 30/03/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/03/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Al Wehda Mecca | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | JS kabylie | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Corum FK | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Atakas Hatayspor | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ferencvarosi TC | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 14/02/2023 | Atakas Hatayspor | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 26/07/2021 | Guingamp | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Stade Lavallois MFC | Guingamp | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Guingamp | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Quevilly Rouen Métropole | Guingamp | Cho mượn | — |
| 08/01/2020 | Guingamp | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Guingamp B | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Guingamp U19 | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Beauvais Oise U17 | Guingamp U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Strasbourg U17 | AS Beauvais Oise U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | — | Strasbourg U17 | Chuyển nhượng | — |