Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Meguru Odagaki

SC MannsdorfTiền đạoJPN
29Tuổi
165Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Meguru Odagaki là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Mannsdorf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
526Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—6652600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 526 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Meguru Odagaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 2-07100000—0———
08/05/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIB 0-11900000—0——6,45
02/05/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsT 1-02800000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: —2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: —2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2026: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20161925 nghìn €
19/11/20161925 nghìn €
30/06/201720—
14/07/20182150 nghìn €
04/02/20192150 nghìn €
14/07/201922—
30/08/20202350 nghìn €
04/01/20212375 nghìn €
25/06/20212475 nghìn €
11/01/20222475 nghìn €
27/06/20222550 nghìn €
05/01/20232550 nghìn €
29/01/202426—
02/03/202628100 nghìn €
17/05/202628125 nghìn €
30/06/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026First Vienna FC 1894SC MannsdorfChuyển nhượng—
31/12/2025TraiskirchenFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
30/06/2025Favoritner ACTraiskirchenChuyển nhượng—
31/01/2025Okinawa SVFavoritner ACChuyển nhượng—
07/03/2024Free PlayerOkinawa SVChuyển nhượng—
31/01/2023Gainare TottoriFree PlayerTrở lại—
07/09/2021Free PlayerGainare TottoriChuyển nhượng—
30/06/2021Bergisch Gladbach 09Free PlayerTrở lại—
14/07/2020SV StraelenBergisch Gladbach 09Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Viktoria ArnoldsweilerSV StraelenChuyển nhượng—
30/06/2017Alemannia AachenFC Viktoria ArnoldsweilerChuyển nhượng Free—
30/06/2016Alemannia Aachen U19Alemannia AachenChuyển nhượng—
31/12/2015Gamba Osaka U18Alemannia Aachen U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com