
Megumi Takase là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo INAC Kobe Leonessa (nữ).
Tiểu sử Megumi Takase
Megumi Takase là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ INAC Kobe Leonessa (nữ), mang quốc tịch Japan và hiện 35 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 10/11/1990, cao 164 cm và nặng 61 kg. Tại giải Women Empowerment League, Megumi Takase ghi 1 bàn và thực hiện 1 kiến tạo trong 5 trận, với tổng thời gian thi đấu là 54 phút.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
63Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,43Bàn/90 phút
63Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WE League (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 57 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
WE League (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 57 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp C1 châu Á (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs Bam Khatoon (nữ) | T 4-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật37
- Tư duy48
- Sức mạnh30
- Thể lực40