
Megan Wynne là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Perth Glory (nữ).
Tiểu sử Megan Wynne
Megan Wynne là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Perth Glory (nữ) và mang quốc tịch Wales. Cô sinh ngày 21/01/1993 và hiện 33 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cô ra sân 1 trận với 23 phút thi đấu và điểm trung bình 7,10 tại giải Australia W-League. Thể hình của cô gồm chiều cao 160 cm và cân nặng 53 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 50% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | @ Newcastle Jets (nữ) | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | 4/8 | — | 7,10 |
| 27/03/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | B 2-5 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/13 | 1 | 2/7 | — | 6,22 |
| 21/03/2026 | Australia W-League | vs Central Coast Mariners (nữ) | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 4/6 | — | 6,57 |