
Mees Laros là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Den Bosch.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 76% | 65% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/392 (76%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 11/37 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/70 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/67 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 2 | 5/9 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 4 | 5/6 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/44 | 3 | 7/7 | — | 7,40 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | 3/5 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 26/40 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 2/4 | — | 6,39 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/39 | 1 | 3/5 | — | 5,34 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 47/55 | 2 | 2/4 | — | 5,79 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 31/38 | 2 | 4/8 | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 2 | 8/9 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 325 nghìn € |
| 13/03/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực54